TỪ ĐIỂN ONLINE


Tra theo từ điển:



BẢN TIN THỜI SỰ

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (LÊ HOÀNG VÂN)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    IMG_07331.jpg IMG_0724.jpg IMG_0723.jpg IMG_07221.jpg IMG_0696.jpg IMG_0695.jpg IMG_07341.jpg IW1__TPHCM_1.flv IW1__HANOI_1.flv 9_a.jpg IMG_0694.jpg YouTube__Team_Age_Group_1__1_place___HoChiMinh_Open_Aerobic_Gymnastics_Championships_2006__Viet_Nam1.flv YouTube__Team_Age_Group_1__1_place___HoChiMinh_Open_Aerobic_Gymnastics_Championships_2006__Viet_Nam.flv IMG_7841_copy.jpg IMG_7840_copy.jpg IMG_7839_copy.jpg IMG_7838_copy.jpg IMG_7837_copy.jpg IMG_7835_copy1.jpg IMG_7856_copy.jpg

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Website của Trường THCS Cẩm Sơn.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Lớp 6A

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lê Hoàng Vân (trang riêng)
    Ngày gửi: 14h:03' 25-05-2011
    Dung lượng: 29.5 KB
    Số lượt tải: 3
    Số lượt thích: 0 người
    Tr­êng THCS: CÈm S¬n Sæ ®iÓm líp 6B

    N¨m häc: 2010 - 2011 Líp 6b - Trung b×nh c¶ n¨m SÜ sè 19 Hs

    stt Hä vµ tªn To¸n "VËt
    lý" "Ho¸
    häc" "Sinh
    häc" "Ng÷
    v¨n" "LÞch
    sö" "§Þa
    lý" NN CN "GD
    CD" TD "¢m
    nh¹c" "MÜ
    thuËt" TC "TB
    CN" HL HK "Danh
    hiÖu"

    1 NguyÔn TuÊn Anh 6.5 6.6 6.4 6.4 5.7 6.8 7.0 5.6 5.9 6.6 6.4 6 6.6 6.4 TB K
    2 Ph¹m V¨n §¹o 4.6 4.4 4.5 5 5.3 5.3 5.4 4.8 5 6.9 6.7 6.4 5.1 5.3 TB K
    3 §ç ThÞ H¹nh 7.4 6.9 7.2 7.2 8.1 7.9 7.2 8.4 7.3 7.6 8 7.9 7.8 7.6 K T HSTT
    4 Ph¹m ThÞ Hoµ 7.7 7.5 7.9 7.4 8.2 8.5 6.8 8.2 7.7 8.1 8.2 8.3 6.9 7.8 K T HSTT
    5 NguyÔn TiÕn Hïng 8.1 8.1 7.4 7.3 8.3 8.2 7.4 7.8 7.8 7.9 7.4 8.2 7.7 7.8 K T HSTT
    6 Ph¹m ThÞ H­¬ng 6.1 5.7 4.3 5.8 5.1 5.4 5.3 6.7 5.8 7.5 7.7 6.9 5.3 6.0 TB K
    7 NguyÔn ThÞ Hång LuyÕn 8.6 7 6.9 7.2 8.1 8.5 7.4 7.6 7.6 8.4 8.3 7 7.8 7.7 K T HSTT
    8 Ph¹m ThÞ Quúnh Mai 8.2 7.2 7.5 7 7.6 8.1 7.1 7.8 7.5 8.3 8.3 7.6 6.6 7.6 K T HSTT
    9 Phïng ThÞ TuyÕt Mai 9.1 8.4 8.9 8.5 8.6 8.8 8.4 8.9 8.4 7.9 9.2 8.5 8.7 8.7 G T HSG
    10 Ph¹m ThÞ Quúnh Nga 8.2 7.6 8.4 7.8 8.3 8.2 8.5 8.6 8.7 8.3 8.6 8.3 8.7 8.3 G T HSG
    11 Ph¹m NguyÔn NghÜa 4.8 3.6 4.2 5 4.1 3.9 5.2 4.7 5.7 6.4 8.1 6.4 5.2 5.1 TB TB
    12 NguyÔn ThÞ Minh Ngäc 7.1 6.3 5.4 6.1 5.4 6.5 6.9 6.4 4.8 7.3 8 6.4 5.7 6.4 TB K
    13 §inh ThÞ Ph­îng 7.9 7.7 6.6 6.6 7.4 7.5 6.5 7.4 7.2 7.8 7.9 7.2 7.1 7.3 K T HSTT
    14 Ph¹m ThÞ Mai Quyªn 9 8.4 8.7 8.5 8.9 8.9 8.8 9 9.2 9 8.8 8.7 8.5 8.8 G T HSG
    15 Hoµng V¨n S¬n 8.8 7.7 7.5 7.6 8.1 8.2 7.5 7.5 7.4 8.9 8.1 7.2 7.8 7.9 K T HSTT
    16 Ph¹m V¨n ThÞnh 8.3 7.1 7.8 7.1 7.5 8.6 6.5 7.3 7.2 8.2 7.8 6.7 8.5 7.6 K T HSTT
    17 Bïi ThÞ Thuý 7.7 7.3 7.2 7 7.1 8 6.9 8.1 8.2 8.6 8.4 7.4 8.4 7.7 K T HSTT
    18 NguyÔn V¨n Thuû 3.9 4.1 4.1 4.7 4.4 4.5 4.0 5.3 4.4 6.8 7.4 6.5 5 4.9 Y K
    19 Phïng ThÞ Uyªn 7.2 6.5 7.2 6.5 5.9 7.1 6.8 6.6 5.4 7.3 8.1 8.3 6.5 6.9 K T HSTT




    TM. Nhµ tr­êng Gi¸o viªn chñ nhiÖm
     
    Gửi ý kiến